menu_book
見出し語検索結果 "che nắng" (1件)
che nắng
日本語
フ日差しを避ける
Nón lá giúp người nông dân che nắng hiệu quả.
この帽子は農民が日差しを避けるのに効果的だ。
swap_horiz
類語検索結果 "che nắng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "che nắng" (2件)
Nón lá giúp người nông dân che nắng hiệu quả.
この帽子は農民が日差しを避けるのに効果的だ。
Người nông dân đội nón lá để che nắng khi làm việc ngoài đồng.
農民は畑で働く時、日差しを避けるために帽子をかぶる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)